ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "影響" 1件

ベトナム語 tác động
日本語 影響
影響する
例文
Khí hậu tác động đến mùa màng.
気候は作物に影響する。
マイ単語

類語検索結果 "影響" 1件

ベトナム語 ảnh hưởng
button1
日本語 影響する
例文
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
マイ単語

フレーズ検索結果 "影響" 7件

Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
Khí hậu tác động đến mùa màng.
気候は作物に影響する。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
数千人の乗客がその事故の影響を受けた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |