ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "形態" 1件

ベトナム語 loại hình
日本語 形態
例文
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
マイ単語

類語検索結果 "形態" 1件

ベトナム語 hình thức đầu tư công
日本語 公的投資形態
例文
Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。
マイ単語

フレーズ検索結果 "形態" 3件

Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。
Chính phủ đã giao nghiên cứu toàn diện các hình thức đầu tư.
政府は投資形態の総合的な研究を委託しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |