menu_book
見出し語検索結果 "形態" (1件)
loại hình
日本語
名形態
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
swap_horiz
類語検索結果 "形態" (1件)
hình thức đầu tư công
日本語
フ公的投資形態
Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。
format_quote
フレーズ検索結果 "形態" (3件)
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。
Chính phủ đã giao nghiên cứu toàn diện các hình thức đầu tư.
政府は投資形態の総合的な研究を委託しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)