辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "形式" (1件)

hình thức
日本語 名形式
マイ単語
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
売春は暴力の一形式である。

swap_horiz 類語検索結果 "形式" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "形式" (2件)

Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
会議はテレビ会議形式で開催されました。
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
売春は暴力の一形式である。