辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "当然だ" (2件)

dĩ nhiên
play
日本語 形当然だ
マイ単語
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
thảo nào
play
日本語 形当然だ
マイ単語
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ

swap_horiz 類語検索結果 "当然だ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "当然だ" (2件)

dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ