ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "弾薬箱" (1件)
hòm đạn
日本語
名弾薬箱
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
類語検索結果 "弾薬箱" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "弾薬箱" (2件)
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
遺骨は弾薬箱に埋葬された。
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
