translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "弾薬" (1件)
đạn dược
日本語 弾薬
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "弾薬" (2件)
đạn
日本語 弾薬 / 砲弾
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。
マイ単語
hòm đạn
日本語 弾薬箱
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "弾薬" (4件)
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
遺骨は弾薬箱に埋葬された。
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)