ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "弾薬" (1件)
đạn dược
日本語
名弾薬
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
類語検索結果 "弾薬" (3件)
đạn
日本語
名弾薬 / 砲弾
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。
hòm đạn
日本語
名弾薬箱
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
kho đạn
日本語
名弾薬庫
Kho đạn đã bị phá hủy trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で破壊された。
フレーズ検索結果 "弾薬" (5件)
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
遺骨は弾薬箱に埋葬された。
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
Kho đạn đã bị phá hủy trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で破壊された。
