ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "強調する" (1件)
nhấn mạnh
日本語
動強調する
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
先生は学習の重要性を強調する。
類語検索結果 "強調する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "強調する" (1件)
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
先生は学習の重要性を強調する。
