menu_book
見出し語検索結果 "強化する" (3件)
tăng cường
日本語
動強化する
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
学校は英語教育を強化する。
đẩy mạnh
日本語
動強化する
Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
政府は改革を強化する。
gia cố
日本語
動強化する
Máy bay cần được gia cố để chống chịu nhiều mối đe dọa.
航空機は多くの脅威に耐えるために強化される必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "強化する" (3件)
tăng cường giao tiếp
日本語
フコミュニケーションを強化する
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
チーム内のコミュニケーションを強化する必要がある。
củng cố
日本語
動強化する、固める
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
目標は両国間の友好関係を強化することです。
tăng cường kiểm soát
日本語
フ支配を強化する, 統制を強める
Nước này sẽ tăng cường kiểm soát eo biển.
この国は海峡の支配を強化するだろう。
format_quote
フレーズ検索結果 "強化する" (8件)
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
チーム内のコミュニケーションを強化する必要がある。
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
学校は英語教育を強化する。
Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
政府は改革を強化する。
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
目標は両国間の友好関係を強化することです。
Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
私たちは疫病の予防と対策を強化する必要があります。
Nước này sẽ tăng cường kiểm soát eo biển.
この国は海峡の支配を強化するだろう。
Chính phủ đã đưa ra chính sách tăng cường năng lực phòng vệ của quốc gia.
政府は国の防衛能力を強化する方針を示した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)