ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "強化する" 2件

ベトナム語 tăng cường
日本語 強化する
例文
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
学校は英語教育を強化する。
マイ単語
ベトナム語 đẩy mạnh
日本語 強化する
例文
Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
政府は改革を強化する。
マイ単語

類語検索結果 "強化する" 2件

ベトナム語 tăng cường giao tiếp
日本語 コミュニケーションを強化する
例文
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
チーム内のコミュニケーションを強化する必要がある。
マイ単語
ベトナム語 củng cố
日本語 強化する、固める
例文
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
目標は両国間の友好関係を強化することです。
マイ単語

フレーズ検索結果 "強化する" 5件

Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
チーム内のコミュニケーションを強化する必要がある。
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
学校は英語教育を強化する。
Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
政府は改革を強化する。
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
目標は両国間の友好関係を強化することです。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |