translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "強力な" (2件)
uy lực
日本語 威力
強力な
Quả bom có uy lực rất lớn.
爆弾は非常に強力だ。
マイ単語
hùng mạnh
日本語 強力な
Đây có phải là công việc của một đội quân hùng mạnh như Mỹ không?
これは米国のような強力な軍隊の仕事なのだろうか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "強力な" (1件)
hùng hậu
日本語 強大な、強力な
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "強力な" (10件)
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
情報を管理するために強力なデータベースを構築する必要があります。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
Ông thúc đẩy sự bùng nổ kinh tế mạnh mẽ tại Thổ Nhĩ Kỳ.
彼はトルコで強力な経済ブームを推進した。
Phác đồ phổ biến nhất là điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
最も一般的なプロトコルは強力な免疫抑制療法である。
Điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
強力な免疫抑制療法。
Quân đội sử dụng hỏa lực mạnh để tấn công kẻ thù.
軍は敵を攻撃するために強力な火力を使用しました。
Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
この国は強力な軍事力を持っている。
Đây có phải là công việc của một đội quân hùng mạnh như Mỹ không?
これは米国のような強力な軍隊の仕事なのだろうか?
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)