translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "強制する" (2件)
ép
日本語 強制する
Anh ta ép cô ấy làm những việc không muốn.
彼は彼女に望まないことを強制した。
マイ単語
ép buộc
日本語 強制する
Cô ấy bị ép buộc phải làm việc nặng nhọc.
彼女は重労働を強制された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "強制する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "強制する" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)