menu_book
見出し語検索結果 "強み" (2件)
thế mạnh
日本語
名強み
Đây là thế mạnh của công ty.
これは会社の強みだ。
lợi thế
日本語
名強み
Lợi thế cạnh tranh của công ty rất rõ.
その会社の競争上の強みは明確だ。
swap_horiz
類語検索結果 "強み" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "強み" (3件)
Đây là thế mạnh của công ty.
これは会社の強みだ。
Cần phát huy thế mạnh.
強みを発揮すべきだ。
Lợi thế cạnh tranh của công ty rất rõ.
その会社の競争上の強みは明確だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)