translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "強い" (1件)
mạnh
日本語 強い
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
メトロポリターノでプレーするアトレティコがいかに強いか。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "強い" (5件)
kiên cường
play
日本語 我慢強い
Cô ấy rất kiên cường.
彼女は我慢強い。
マイ単語
nhẫn nại
play
日本語 忍耐強い
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
彼は忍耐強く待つ。
マイ単語
giỏi chịu đựng
play
日本語 我慢強い
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
マイ単語
kiên trì
play
日本語 粘り強い
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
マイ単語
kiên nhẫn
日本語 忍耐強い
Cô ấy rất kiên nhẫn.
彼女はとても忍耐強い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "強い" (20件)
Bọ cánh cứng rất khỏe.
かぶとむしはとても強い。
Khỉ đột rất khỏe.
ゴリラはとても強い。
Anh ấy khỏe phần thân dưới.
彼は下半身が強い。
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
彼は上膊筋が強い。
Cô ấy rất kiên cường.
彼女は我慢強い。
Bò đực rất khỏe.
雌牛はとても力強い。
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
光の強度はとても強い。
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
彼女は強い女性だ。
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
Người cung Thiên Yết rất bí ẩn và mạnh mẽ.
天蠍宮の人はとても神秘的で強い。
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
彼女は強い向上心を持っている。
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
彼女は弱そうに見えるが強い。
Cô ấy rất kiên nhẫn.
彼女はとても忍耐強い。
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
彼女の感情はとても強い。
Cô ấy rất bền bỉ trong công việc.
彼女は仕事でとても粘り強い。
Chúng tôi sẽ tự vệ với lòng quyết tâm.
私たちは強い決意を持って自衛します。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Ở khu vực này, ảnh hưởng của Công giáo rất mạnh.
この地域ではカトリック教の影響が強いです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)