translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "弱い" (2件)
yếu đuối
日本語 弱い
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
彼女は弱そうに見えるが強い。
マイ単語
yếu
日本語 弱い
Cơ thể tôi hơi yếu.
体が少し弱い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "弱い" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "弱い" (4件)
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
Kỹ năng nghe tiếng Nhật của tôi còn yếu.
日本語の聴解がまだ弱い。
Hạ tầng giao thông yếu kém.
交通インフラが弱い。
Cơ thể tôi hơi yếu.
体が少し弱い。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)