translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "引く" (2件)
kẻ
play
日本語 引く
Tôi kẻ một đường thẳng.
直線を引く
マイ単語
rút
日本語 引く
抜く
退く
Anh ấy rút tiền từ ngân hàng.
彼は銀行からお金を引き出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "引く" (5件)
ơi
play
日本語 注意を引くための言葉
anh ơi!
(男性の方に向け)すみません
マイ単語
cảm
play
日本語 風邪を引く
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
マイ単語
trừ
play
日本語 (計算)引く
7 trừ 2 bằng 5
7引く2は5
マイ単語
kéo dài
play
日本語 長引く
bị cảm dài ngày
風邪が長引く
マイ単語
cúp điện kéo dài
日本語 停電が長引く
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "引く" (8件)
7 trừ 2 bằng 5
7引く2は5
Trâu nước kéo xe.
水牛が車を引く。
bị cảm dài ngày
風邪が長引く
Tôi kẻ mắt nước mỗi sáng.
私は毎朝アイライナーを引く。
Tôi bốc quẻ ở đền chùa.
私は神社でおみくじを引く。
Tôi kẻ một đường thẳng.
直線を引く
Xung đột kéo dài đã gây ra nhiều đau khổ cho người dân.
長引く紛争は人々に多くの苦しみをもたらした。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)