ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "引き付ける" (1件)
thu hút

日本語
動引き付ける
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
類語検索結果 "引き付ける" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "引き付ける" (2件)
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
