menu_book
見出し語検索結果 "引き上げる、増やす" (1件)
nâng lên
日本語
動引き上げる、増やす
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
2050年までのビジョンでは、全国で35の空港に増える見込みだ。
swap_horiz
類語検索結果 "引き上げる、増やす" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "引き上げる、増やす" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)