translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "建設" (2件)
xây dựng
play
日本語 建設
Họ đang xây dựng một cây cầu.
彼らは橋を建設する。
マイ単語
kiến thiết
play
日本語 建設
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
新しい橋を建設する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "建設" (4件)
bộ xây dựng
play
日本語 建設省
マイ単語
trái phiếu kiến thiết
play
日本語 建設公債
マイ単語
mang tính xây dựng
日本語 建設的な
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
私たちは将来について建設的な議論を行った。
マイ単語
thi công
日本語 建設する、工事
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
その工事は来年着工されます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "建設" (11件)
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
Họ đang xây dựng một cây cầu.
彼らは橋を建設する。
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
新しい橋を建設する。
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
建設と刷新の事業における成果。
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
私たちは将来について建設的な議論を行った。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
Nhiều cơ sở quân sự được xây dựng dưới lòng đất.
多くの軍事施設が地下に建設されている。
Họ đang xây dựng một tháp tài chính 99 tầng ở khu đô thị mới.
彼らは新しい都市部に99階建ての金融タワーを建設しています。
Chính phủ đang xây dựng một nhà máy điện mới.
政府は新しい発電所を建設している。
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
彼らは建設のために敷地を引き渡さなければなりません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)