ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "建設" 2件

ベトナム語 xây dựng
button1
日本語 建設
例文
Họ đang xây dựng một cây cầu.
彼らは橋を建設する。
マイ単語
ベトナム語 kiến thiết
button1
日本語 建設
例文
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
新しい橋を建設する。
マイ単語

類語検索結果 "建設" 3件

ベトナム語 bộ xây dựng
button1
日本語 建設省
マイ単語
ベトナム語 trái phiếu kiến thiết
button1
日本語 建設公債
マイ単語
ベトナム語 mang tính xây dựng
日本語 建設的な
例文
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
私たちは将来について建設的な議論を行った。
マイ単語

フレーズ検索結果 "建設" 6件

Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
Họ đang xây dựng một cây cầu.
彼らは橋を建設する。
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
新しい橋を建設する。
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
建設と刷新の事業における成果。
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
私たちは将来について建設的な議論を行った。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |