menu_book
見出し語検索結果 "座る" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "座る" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "座る" (6件)
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
木の株のそばに座る。
Chúng tôi ngồi ở phòng khách.
リビングルームに座る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)