ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "座る" (1件)
ngồi

日本語
動座る
ngồi cạnh nhau
隣に座る
類語検索結果 "座る" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "座る" (6件)
ngồi cạnh nhau
隣に座る
ngồi đối diện
向かい側に座る
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
木の株のそばに座る。
Chúng tôi ngồi ở phòng khách.
リビングルームに座る。
