ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "店頭" (2件)
ở quầy

日本語
名店頭
sản phẩm được bày ở cửa hàng
店頭の商品
ở cửa hàng

日本語
名店頭
Sản phẩm này chỉ bán ở cửa hàng.
この商品は店頭だけで販売している。
類語検索結果 "店頭" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "店頭" (2件)
sản phẩm được bày ở cửa hàng
店頭の商品
Sản phẩm này chỉ bán ở cửa hàng.
この商品は店頭だけで販売している。
