辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "店" (2件)

quán
play
日本語 名店
マイ単語
tiệm
play
日本語 名店
マイ単語
Tôi mua áo ở một tiệm nhỏ.
小さな店でシャツを買った。

swap_horiz 類語検索結果 "店" (5件)

hiệu vàng
play
日本語 名金を取り扱う店(北部)
マイ単語
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
tiệm vàng
play
日本語 名金を取り扱う店(南部)
マイ単語
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
cửa hàng
play
日本語 名店舗(北部)
マイ単語
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
cửa tiệm
play
日本語 名店舗(南部)
マイ単語
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
quán cà phê
play
日本語 名喫茶店、コーヒーショップ
マイ単語
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む

format_quote フレーズ検索結果 "店" (20件)

quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
店の運営が許可された
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
cửa hàng tạm thời đóng cửa
店を一時的に閉店する
dịch vụ ở quán này rất tốt
この店のサービスはとても良い
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
Người bán trả tiền thối cho tôi.
店員は私におつりを渡す。