translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "広がる" (2件)
lan tỏa
日本語 広がる
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
情報が急速に広がる。
マイ単語
trải rộng
日本語 広がる
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
水田は谷全体に広がっている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "広がる" (1件)
lan rộng
日本語 拡大する、広がる
Cần tránh mọi hành động có thể khiến xung đột lan rộng.
紛争を拡大させる可能性のあるいかなる行動も避けるべきだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "広がる" (3件)
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
香りが部屋中に広がる。
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
情報が急速に広がる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)