menu_book
見出し語検索結果 "広がる" (1件)
lan tỏa
日本語
動広がる
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
情報が急速に広がる。
swap_horiz
類語検索結果 "広がる" (1件)
lan rộng
日本語
動拡大する、広がる
Cần tránh mọi hành động có thể khiến xung đột lan rộng.
紛争を拡大させる可能性のあるいかなる行動も避けるべきだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "広がる" (3件)
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
香りが部屋中に広がる。
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
情報が急速に広がる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)