ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "広がる" (3件)
lan tỏa
日本語
動広がる
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
情報が急速に広がる。
trải rộng
日本語
動広がる
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
水田は谷全体に広がっている。
lan
日本語
動広がる
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
火災は郊外に広がる恐れがある。
類語検索結果 "広がる" (1件)
lan rộng
日本語
動拡大する、広がる
Cần tránh mọi hành động có thể khiến xung đột lan rộng.
紛争を拡大させる可能性のあるいかなる行動も避けるべきだ。
フレーズ検索結果 "広がる" (4件)
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
香りが部屋中に広がる。
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
情報が急速に広がる。
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
火災は郊外に広がる恐れがある。
