menu_book
見出し語検索結果 "広い" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "広い" (2件)
日本語
名幅広い
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
彼は幅広い知識を持っている。
日本語
名幅広い
動拡大する
Công ty muốn mở rộng thị trường.
会社は市場を拡大する。
format_quote
フレーズ検索結果 "広い" (9件)
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
彼は幅広い知識を持っている。
Sản phẩm này phù hợp với nhiều độ tuổi.
この商品は幅広い年齢層に合う。
Chuồng trâu rất rộng.
水牛舎はとても広い。
Ấn Độ Dương rất rộng lớn.
インド洋はとても広い。
Chúng ta có thể thỏa sức thả diều trên cánh đồng rộng.
広い畑で思いっきり凧揚げができる。
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
Phạm vi hoạt động của anh ấy rất rộng.
日本語: 彼の行動範囲はとても広いです。
Dự án cần thu hồi một diện tích đất lớn.
プロジェクトには広い土地収の用が必要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)