辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "広い" (1件)

rộng
play
日本語 形広い
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "広い" (2件)

rộng rãi
play
日本語 名幅広い
マイ単語
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
彼は幅広い知識を持っている。
mở rộng
play
日本語 名幅広い
動拡大する
マイ単語
Công ty muốn mở rộng thị trường.
会社は市場を拡大する。

format_quote フレーズ検索結果 "広い" (10件)

châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
彼は幅広い知識を持っている。
Sản phẩm này phù hợp với nhiều độ tuổi.
この商品は幅広い年齢層に合う。
Chuồng trâu rất rộng.
水牛舎はとても広い。
Ấn Độ Dương rất rộng lớn.
インド洋はとても広い。
Chúng ta có thể thỏa sức thả diều trên cánh đồng rộng.
広い畑で思いっきり凧揚げができる。
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
Phạm vi hoạt động của anh ấy rất rộng.
日本語: 彼の行動範囲はとても広いです。
Dự án cần thu hồi một diện tích đất lớn.
プロジェクトには広い土地収の用が必要です。
Trẻ em cần có không gian hoạt động rộng rãi để phát triển.
子供たちは成長のために広い活動空間を必要とする。