menu_book
見出し語検索結果 "幼少" (1件)
日本語
名幼少
Anh ấy đã sống ở nước ngoài từ thời niên thiếu.
彼は幼少の頃から海外で暮らしていた。
swap_horiz
類語検索結果 "幼少" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "幼少" (1件)
Anh ấy đã sống ở nước ngoài từ thời niên thiếu.
彼は幼少の頃から海外で暮らしていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)