ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "幹細胞" (1件)
tế bào gốc
日本語
フ幹細胞
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
科学者たちは幹細胞の研究を進めています。
類語検索結果 "幹細胞" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "幹細胞" (1件)
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
科学者たちは幹細胞の研究を進めています。
