translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "幹" (1件)
thân cây
play
日本語
Thân cây rất to.
木の幹はとても太い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "幹" (4件)
cán bộ
日本語 幹部、職員
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
マイ単語
huyết mạch
日本語 生命線、幹線
Con đường này là huyết mạch giao thông chính của vùng.
この道路はその地域の主要な交通幹線です。
マイ単語
tế bào gốc
日本語 幹細胞
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
科学者たちは幹細胞の研究を進めています。
マイ単語
công nghệ chủ chốt
日本語 基幹技術、コア技術
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "幹" (7件)
Thân cây rất to.
木の幹はとても太い。
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
政治学院は幹部育成において重要な役割を果たしています。
Con đường này là huyết mạch giao thông chính của vùng.
この道路はその地域の主要な交通幹線です。
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
科学者たちは幹細胞の研究を進めています。
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)