menu_book
見出し語検索結果 "幹" (1件)
日本語
名幹
Thân cây rất to.
木の幹はとても太い。
swap_horiz
類語検索結果 "幹" (1件)
cán bộ
日本語
名幹部、職員
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "幹" (3件)
Thân cây rất to.
木の幹はとても太い。
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
政治学院は幹部育成において重要な役割を果たしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)