menu_book
見出し語検索結果 "年齢差" (1件)
cách biệt tuổi tác
日本語
フ年齢差
Hai người có khoảng cách tuổi tác lớn.
二人には大きな年齢差がある。
swap_horiz
類語検索結果 "年齢差" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "年齢差" (1件)
Hai người có khoảng cách tuổi tác lớn.
二人には大きな年齢差がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)