translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "年齢、老齢" (1件)
tuổi tác
日本語 年齢、老齢
Nhiều người mặc nhiên coi đó là hệ quả tự nhiên của tuổi tác ở cha mẹ mình.
多くの人はそれを、親の年齢による自然な結果だと当然のように考えている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "年齢、老齢" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "年齢、老齢" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)