辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "年度" (1件)

năm tài chính
play
日本語 名年度
マイ単語
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
2020年度は2020年4月から始まる

swap_horiz 類語検索結果 "年度" (1件)

năm học
日本語 名学年度
マイ単語
Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng 9.
新学年度は9月に始まる。

format_quote フレーズ検索結果 "年度" (2件)

năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
2020年度は2020年4月から始まる
Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng 9.
新学年度は9月に始まる。