menu_book
見出し語検索結果 "平和協定" (1件)
hiệp định hòa bình
日本語
フ平和協定
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
その後、ロシアとの平和協定が結ばれることを望む。
swap_horiz
類語検索結果 "平和協定" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "平和協定" (2件)
Hiệp định hòa bình đã được ký kết.
平和協定が締結された。
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
その後、ロシアとの平和協定が結ばれることを望む。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)