translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "平和と繁栄" (1件)
an khang thịnh vượng
play
日本語 平和と繁栄
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "平和と繁栄" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "平和と繁栄" (2件)
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
私たちはすべての人々の平和と繁栄を願っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)