ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "平和と繁栄" (1件)
an khang thịnh vượng

日本語
フ平和と繁栄
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
類語検索結果 "平和と繁栄" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "平和と繁栄" (2件)
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
私たちはすべての人々の平和と繁栄を願っています。
