ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "平和" 2件

ベトナム語 thanh bình
button1
日本語 平和
例文
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
マイ単語
ベトナム語 hòa bình
日本語 平和
例文
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
世界中の人々が平和な生活を望んでいる。
マイ単語

類語検索結果 "平和" 1件

ベトナム語 an khang thịnh vượng
button1
日本語 平和と繁栄
例文
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
マイ単語

フレーズ検索結果 "平和" 6件

Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鳩は平和のシンボルだ。
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Chung sống hòa bình.
平和に共生する。
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
世界中の人々が平和な生活を望んでいる。
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển.
平和、友好、協力、発展。
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
リーダーたちは平和と安定の重要性について意見が一致しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |