translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "平和" (2件)
thanh bình
play
日本語 平和
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
マイ単語
hòa bình
日本語 平和
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
世界中の人々が平和な生活を望んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "平和" (1件)
an khang thịnh vượng
play
日本語 平和と繁栄
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "平和" (8件)
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鳩は平和のシンボルだ。
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Chung sống hòa bình.
平和に共生する。
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
世界中の人々が平和な生活を望んでいる。
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển.
平和、友好、協力、発展。
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
リーダーたちは平和と安定の重要性について意見が一致しました。
Hiệp định hòa bình đã được ký kết.
平和協定が締結された。
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
私たちはすべての人々の平和と繁栄を願っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)