translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "帰省" (1件)
về quê
play
日本語 帰省
Nghỉ hè tôi về quê.
夏休みに帰省する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "帰省" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "帰省" (3件)
về quê
帰省する
Nghỉ hè tôi về quê.
夏休みに帰省する。
Mọi người thường về quê vào dịp Tết.
人々はテトの機会に実家に帰省します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)