辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "帰国する" (1件)

về nước
play
日本語 動帰国する
マイ単語
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する

swap_horiz 類語検索結果 "帰国する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "帰国する" (3件)

về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。