menu_book
見出し語検索結果 "帰国する" (1件)
日本語
動帰国する
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
swap_horiz
類語検索結果 "帰国する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "帰国する" (3件)
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)