ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "師団" (1件)
sư đoàn
日本語
名師団
Một phần bộ chỉ huy sư đoàn cùng các đơn vị hậu cần sẽ được triển khai.
師団司令部の一部と後方支援部隊が展開される。
類語検索結果 "師団" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "師団" (1件)
Một phần bộ chỉ huy sư đoàn cùng các đơn vị hậu cần sẽ được triển khai.
師団司令部の一部と後方支援部隊が展開される。
