menu_book
見出し語検索結果 "希望" (2件)
日本語
動希望する
名希望
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
日本語
名希望
動希望する
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
swap_horiz
類語検索結果 "希望" (1件)
người xin tị nạn
日本語
名亡命希望者
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
亡命希望者はヨーロッパへ行こうとする。
format_quote
フレーズ検索結果 "希望" (4件)
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
Gieo hy vọng cho trẻ em.
子どもたちに希望をまく。
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
亡命希望者はヨーロッパへ行こうとする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)