translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "希望" (2件)
hi vọng
play
日本語 希望する
希望
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
マイ単語
hy vọng
play
日本語 希望
希望する
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "希望" (2件)
người xin tị nạn
日本語 亡命希望者
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
亡命希望者はヨーロッパへ行こうとする。
マイ単語
dấy lên hy vọng
日本語 希望を抱かせる
Thất bại đã làm dấy lên hy vọng rằng quá trình có thể được thúc đẩy.
その失敗は、プロセスが推進されるかもしれないという希望を抱かせた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "希望" (7件)
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
Gieo hy vọng cho trẻ em.
子どもたちに希望をまく。
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
亡命希望者はヨーロッパへ行こうとする。
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
Thất bại đã làm dấy lên hy vọng rằng quá trình có thể được thúc đẩy.
その失敗は、プロセスが推進されるかもしれないという希望を抱かせた。
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
新入社員たちは皆、希望と活気に満ち溢れている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)