ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "市長" (1件)
thị trưởng
日本語
名市長
Vào những năm 1990, ông Erdogan đã trở thành Thị trưởng Istanbul.
1990年代、エルドアン氏はイスタンブール市長になった。
類語検索結果 "市長" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "市長" (1件)
Vào những năm 1990, ông Erdogan đã trở thành Thị trưởng Istanbul.
1990年代、エルドアン氏はイスタンブール市長になった。
