ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "市外" (2件)
ngoài thành phố

日本語
名市外
Họ sống ngoài thành phố.
彼らは市外に住む。
ngoại thành

日本語
名市外
Họ sống ở ngoại thành.
彼らは市外に住む。
類語検索結果 "市外" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "市外" (2件)
Họ sống ngoài thành phố.
彼らは市外に住む。
Họ sống ở ngoại thành.
彼らは市外に住む。
