menu_book
見出し語検索結果 "市場拡大" (1件)
mở rộng thị trường
日本語
名市場拡大
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
会社は日本へ市場拡大したい。
swap_horiz
類語検索結果 "市場拡大" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "市場拡大" (1件)
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
会社は日本へ市場拡大したい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)