menu_book
見出し語検索結果 "市場価格" (1件)
giá thị trường
日本語
フ市場価格
Giá thị trường của sản phẩm này đã tăng đáng kể trong năm qua.
この製品の市場価格は過去1年間で大幅に上昇した。
swap_horiz
類語検索結果 "市場価格" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "市場価格" (1件)
Giá thị trường của sản phẩm này đã tăng đáng kể trong năm qua.
この製品の市場価格は過去1年間で大幅に上昇した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)