menu_book
見出し語検索結果 "市場" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "市場" (5件)
日本語
名市場、マーケット
thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
thị trường hối đoái nước ngoài
日本語
名外国為替市場
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
日本語
名市場自由流通株券
thị trường (phát hành) cổ phiếu
日本語
名株式(発行)市場
format_quote
フレーズ検索結果 "市場" (16件)
Tôi đi chợ hôm kia.
私は一昨日市場へ行った。
Họ buôn bán ngoài chợ.
彼らは市場で売買する。
Chúng tôi bán nông sản tại chợ.
私たちは市場で農産物を売る。
Công ty muốn mở rộng thị trường.
会社は市場を拡大する。
Người bán thịt sống gần chợ.
肉屋は市場の近くに住んでいる。
Công ty này độc chiếm thị trường.
この会社は市場を独占している。
Công ty làm phân tích thị trường.
会社が市場分析を行う。
Ở chợ có nhiều kẻ móc túi.
市場にはスリが多い。
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
会社は日本へ市場拡大したい。
Người phụ nữ gánh hàng ra chợ.
女性は荷物を担いで市場に行く。
Công ty vươn ra thị trường quốc tế.
会社が国際市場に伸びる。
Thị trường chứng khoán.
証券市場。
Kỳ vọng của thị trường.
市場の期待。
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
企業は世界市場を拡大している。
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)