ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "差別" (2件)
phân biệt đối xử

日本語
名差別
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
kỳ thị
日本語
動差別する
名差別
名差別
Chúng ta phải chống kỳ thị.
私たちは差別と戦わなければならない。
類語検索結果 "差別" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "差別" (3件)
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
Chúng ta phải chống kỳ thị.
私たちは差別と戦わなければならない。
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
この男子生徒は無差別に発砲し、死傷者を出しました。
