ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "左" (1件)
bên trái

日本語
名左
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
類語検索結果 "左" (3件)
tay trái

日本語
名左手
Tôi mở cửa bằng tay trái.
私は左手でドアを開ける。
chân trái

日本語
名左足
Tôi đứng bằng chân trái.
左足で立つ。
cánh tả
日本語
名左翼、左派
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。
フレーズ検索結果 "左" (8件)
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
Tôi mở cửa bằng tay trái.
私は左手でドアを開ける。
Tôi đứng bằng chân trái.
左足で立つ。
Ngay phút thứ 3, từ quả phạt góc biên trái, bóng được tạt đến cột gần.
3分、左サイドのコーナーキックから、ボールはニアポストに送られた。
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
飛行機の左エンジンから炎が噴き出した。
