menu_book
見出し語検索結果 "左" (1件)
日本語
名左
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
swap_horiz
類語検索結果 "左" (3件)
日本語
名左手
Tôi mở cửa bằng tay trái.
私は左手でドアを開ける。
日本語
名左足
Tôi đứng bằng chân trái.
左足で立つ。
cánh tả
日本語
名左翼、左派
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。
format_quote
フレーズ検索結果 "左" (7件)
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
Tôi mở cửa bằng tay trái.
私は左手でドアを開ける。
Tôi đứng bằng chân trái.
左足で立つ。
Ngay phút thứ 3, từ quả phạt góc biên trái, bóng được tạt đến cột gần.
3分、左サイドのコーナーキックから、ボールはニアポストに送られた。
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)