translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "工業" (1件)
công nghiệp
日本語 工業
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "工業" (4件)
bộ công nghiệp
play
日本語 工業省、産業省
マイ単語
khu công nghiệp
日本語 工業団地
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
マイ単語
cơ sở công nghiệp
日本語 工業施設
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
マイ単語
thủ công
日本語 手作りの、手工業
Mẹ đã làm cho tôi một chiếc bánh handmade.
母は手作りのケーキを作ってくれた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "工業" (4件)
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.
工業団地や経済特区での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)