menu_book
見出し語検索結果 "工業" (1件)
công nghiệp
日本語
名工業
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。
swap_horiz
類語検索結果 "工業" (3件)
khu công nghiệp
日本語
フ工業団地
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
cơ sở công nghiệp
日本語
フ工業施設
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
format_quote
フレーズ検索結果 "工業" (3件)
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)