辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "工場" (1件)

công xưởng
日本語 名工場
マイ単語
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。

swap_horiz 類語検索結果 "工場" (2件)

chi phí thuê nhà máy
play
日本語 名工場レンタル
マイ単語
xuất xưởng
日本語 動出荷する、工場から出す
マイ単語
Hàng ngàn chiếc xe đã xuất xưởng mỗi năm.
毎年何千台もの車が出荷されている。

format_quote フレーズ検索結果 "工場" (12件)

Nhà máy vừa hoàn thành thành phẩm.
工場は完成品を作る。
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
工場は完成品を作る。
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
工場で放射能漏れがあった。
Nhà máy sản xuất xe hơi.
工場で車を生産する。
Nhà máy có dây chuyền sản xuất hiện đại.
工場には最新の生産ラインがある。
Nhà máy này là doanh nghiệp nhà nước.
この工場は国有企業だ。
Nhà máy thải nước thải ra sông.
工場が川に排水を流す。
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
工場は自動化を進めている。
Một tổ chức quốc tế đã tiến hành thanh tra nhà máy.
国際機関が工場の査察を行った。
Nhà máy sản xuất xăng, dầu diesel.
工場はガソリンとディーゼル油を生産する。