ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "工場" 1件

ベトナム語 công xưởng
日本語 工場
例文
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。
マイ単語

類語検索結果 "工場" 1件

ベトナム語 chi phí thuê nhà máy
button1
日本語 工場レンタル
マイ単語

フレーズ検索結果 "工場" 10件

Nhà máy vừa hoàn thành thành phẩm.
工場は完成品を作る。
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
工場は完成品を作る。
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
工場で放射能漏れがあった。
Nhà máy sản xuất xe hơi.
工場で車を生産する。
Nhà máy có dây chuyền sản xuất hiện đại.
工場には最新の生産ラインがある。
Nhà máy này là doanh nghiệp nhà nước.
この工場は国有企業だ。
Nhà máy thải nước thải ra sông.
工場が川に排水を流す。
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
ベトナムは地域の工場と呼ばれる。
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
工場は自動化を進めている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |