menu_book
見出し語検索結果 "工事" (1件)
công trình
日本語
名工事
名建築物
Công trình này rất lớn.
この工事はとても大規模だ。
swap_horiz
類語検索結果 "工事" (3件)
công trường
日本語
名工事現場
Công trường rất ồn ào.
工事現場はとてもうるさい。
đội thi công
日本語
フ工事チーム、施工班
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
工事チームはプロジェクトを期限内に完了した。
thi công
日本語
動建設する、工事
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
その工事は来年着工されます。
format_quote
フレーズ検索結果 "工事" (7件)
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
Công trường rất ồn ào.
工事現場はとてもうるさい。
Công nhân đang làm việc ở công trường.
労働者が工事現場で働いている。
Công trình này rất lớn.
この工事はとても大規模だ。
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
工事チームはプロジェクトを期限内に完了した。
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
その工事は来年着工されます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)