ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "巡視船" (1件)
tàu tuần tra
日本語
名巡視船
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
類語検索結果 "巡視船" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "巡視船" (2件)
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
巡視船と移民船の衝突事件は2月3日に発生した。
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
