translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "州" (1件)
tiểu bang
play
日本語
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "州" (3件)
châu Phi
play
日本語 アフリカ(阿州)
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
マイ単語
quảng châu
play
日本語 広州
Tôi đi công tác Quảng Châu.
私は広州へ出張する。
マイ単語
liên minh châu Âu
日本語 欧州連合
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
ハンガリーはキエフの欧州連合加盟に反対しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "州" (9件)
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
ở tại tiểu bang Ca-li
カリフォルニア州に住んでいる
Tôi đi công tác Quảng Châu.
私は広州へ出張する。
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
ウクライナの戦時中の許可を担当する州委員会。
ủy ban nhà nước đã phê duyệt phần lớn trong số 40 đơn xin xuất khẩu vật tư và dịch vụ.
州委員会は、40件の物資とサービスの輸出申請の大部分を承認しました。
Lực lượng an ninh đã tiêu diệt khoảng 30 nghi phạm ở Jalisco.
治安部隊はハリスコ州で約30人の容疑者を殺害した。
Một số quốc gia châu Âu gần đây điều quân đến Greenland.
一部の欧州諸国は最近、グリーンランドに軍を派遣した。
Ông Orban bác bỏ nhận định của nhiều lãnh đạo châu Âu rằng Putin là mối đe dọa.
オルバン氏は、プーチンが脅威であるという多くの欧州指導者の見解を否定した。
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
ハンガリーはキエフの欧州連合加盟に反対しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)