translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "川" (1件)
sông
play
日本語
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "川" (4件)
ven theo
play
日本語 (川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
マイ単語
cá nước ngọt
play
日本語 川魚
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
マイ単語
cá sông
play
日本語 川魚
Tôi bắt cá sông bằng lưới.
私は網で川魚を捕る。
マイ単語
khe suối
日本語 渓流
谷川
Trẻ em chơi bên khe suối.
子供たちは渓流のそばで遊んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "川" (19件)
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
Món lẩu Tứ Xuyên có rất nhiều tiêu Trung Quốc
四川火鍋にはたくさんの花椒が入っている。
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Chúng tôi đi ca nô ở sông.
私たちは川でカヌーイングをする。
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
Tôi bắt cá sông bằng lưới.
私は網で川魚を捕る。
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
Cây cầu bắc qua sông.
川に橋を架ける。
Lưu lượng nước sông giảm.
川の流量が減った。
Nước chảy xuống suối.
水が小川に流れる。
Con sông có nhiều nhánh nhỏ.
川には多くの支流がある。
Trẻ con lội qua suối.
子どもたちは小川を渡った。
Nước sông đục ngầu.
川の水が濁っている。
Họ thả trôi hoa trên sông.
彼らは川に花を流す。
Nhà máy thải nước thải ra sông.
工場が川に排水を流す。
Ngôi làng nằm ở hạ lưu sông.
村は川の下流にある。
Thuyền trôi nổi trên sông.
船が川に漂っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)