translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "崩壊する" (1件)
sụp đổ
日本語 崩壊する
Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
古い建物は嵐の後、崩壊した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "崩壊する" (1件)
đổ vỡ
日本語 決裂する、崩壊する
Cuộc đàm phán trước đó giữa hai bên đã đổ vỡ sau cuộc không kích.
以前の交渉は空爆後に決裂した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "崩壊する" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)