menu_book
見出し語検索結果 "島" (1件)
日本語
名島
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
swap_horiz
類語検索結果 "島" (2件)
日本語
名フーコック島
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
format_quote
フレーズ検索結果 "島" (6件)
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
その事件は島の沖合で発生した。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)