ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "島" (1件)
đảo

日本語
名島
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
類語検索結果 "島" (4件)
đảo phú quốc

日本語
名フーコック島
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
bán đảo

日本語
名半島
cồn đá
日本語
名岩礁、岩の小島
Tàu đâm vào cồn đá gần bờ biển.
船は海岸近くの岩礁に衝突した。
đảo nghỉ dưỡng
日本語
名リゾート島
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
有名なリゾート島で火災が発生した。
フレーズ検索結果 "島" (7件)
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
その事件は島の沖合で発生した。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
有名なリゾート島で火災が発生した。
