ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "島" 1件

ベトナム語 đảo
button1
日本語
例文
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
マイ単語

類語検索結果 "島" 2件

ベトナム語 đảo phú quốc
button1
日本語 フーコック島
例文
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
マイ単語
ベトナム語 bán đảo
button1
日本語 半島
マイ単語

フレーズ検索結果 "島" 5件

đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
その事件は島の沖合で発生した。
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |